Bộ 16 đề ôn thi vào Lớp 6 môn Tiếng Việt Trường THCS Văn Lang (Việt Trì, Phú Thọ) 2025-2026 (Có đáp án)
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi bằng cách viết vào tờ giấy thi chữ cái (A, B, C hoặc D) đứng trước đáp án đúng:
Mùa hè đến, em và các bạn trong xóm thường tổ chức nhiều hoạt động vui chơi bổ ích. Buổi sáng, chúng em đạp xe ra công viên để tập thể dục và hít thở không khí trong lành. Buổi chiều, bọn em cùng nhau chơi đá cầu, nhảy dây hoặc đọc sách ở nhà văn hóa thiếu nhi. Những trò chơi này không chỉ giúp chúng em rèn luyện sức khỏe mà còn gắn kết tình bạn. Thỉnh thoảng, em cùng mẹ tham gia trồng cây xanh quanh khu phố. Nhờ vậy, mùa hè của em trở nên ý nghĩa và tràn đầy niềm vui. Em mong hè nào cũng được tham gia những hoạt động thú vị như thế.
Câu 1: Từ "ý nghĩa" trong câu "mùa hè của em trở nên ý nghĩa và tràn đầy niềm vui" là từ loại gì?
A. Động từ. B. Tính từ. C. Danh từ. D. Đại từ.
Câu 2: Từ nào dưới đây được dùng để liên kết câu trong đoạn văn trên?
A. Nhưng. B. Và. C. Vì. D. Tuy.
Câu 3: Chi tiết nào sau đây KHÔNG được nhắc đến trong đoạn văn?
A. Trồng cây xanh. B. Đạp xe tập thể dục. C. Đi du lịch biển. D. Chơi đá cầu.
Câu 4: Nội dung chính của đoạn văn trên là gì?
A. Tả cảnh mùa hè ở công viên.
B. Kể về một ngày hè em đi chơi xa.
C. Nêu những hoạt động bổ ích em thường làm vào mùa hè.
D. Miêu tả khu phố vào ngày hè.
Tóm tắt nội dung tài liệu: Bộ 16 đề ôn thi vào Lớp 6 môn Tiếng Việt Trường THCS Văn Lang (Việt Trì, Phú Thọ) 2025-2026 (Có đáp án)
ĐỀ ÔN LUYỆN ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC TUYỂN SINH VÀO LỚP 6 ĐỀ SỐ 1 TRƯỜNG THCS THCS VĂN LANG MÔN: TIẾNG VIỆT Thời gian làm bài: ..... phút PHẦN I: TRẮC NGHIỆM (4 câu: 2 điểm) Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi bằng cách viết vào tờ giấy thi chữ cái (A, B, C hoặc D) đứng trước đáp án đúng: Mùa hè đến, em và các bạn trong xóm thường tổ chức nhiều hoạt động vui chơi bổ ích. Buổi sáng, chúng em đạp xe ra công viên để tập thể dục và hít thở không khí trong lành. Buổi chiều, bọn em cùng nhau chơi đá cầu, nhảy dây hoặc đọc sách ở nhà văn hóa thiếu nhi. Những trò chơi này không chỉ giúp chúng em rèn luyện sức khỏe mà còn gắn kết tình bạn. Thỉnh thoảng, em cùng mẹ tham gia trồng cây xanh quanh khu phố. Nhờ vậy, mùa hè của em trở nên ý nghĩa và tràn đầy niềm vui. Em mong hè nào cũng được tham gia những hoạt động thú vị như thế. Câu 1: Từ "ý nghĩa" trong câu "mùa hè của em trở nên ý nghĩa và tràn đầy niềm vui" là từ loại gì? A. Động từ. B. Tính từ. C. Danh từ. D. Đại từ. Câu 2: Từ nào dưới đây được dùng để liên kết câu trong đoạn văn trên? A. Nhưng. B. Và. C. Vì. D. Tuy. Câu 3: Chi tiết nào sau đây KHÔNG được nhắc đến trong đoạn văn? A. Trồng cây xanh. B. Đạp xe tập thể dục. C. Đi du lịch biển. D. Chơi đá cầu. Câu 4: Nội dung chính của đoạn văn trên là gì? A. Tả cảnh mùa hè ở công viên. B. Kể về một ngày hè em đi chơi xa. C. Nêu những hoạt động bổ ích em thường làm vào mùa hè. D. Miêu tả khu phố vào ngày hè. PHẦN II: TỰ LUẬN (3 câu: 8 điểm) Câu 1: (2,0 điểm) Trong bài Cô Tấm của mẹ, nhà thơ Lê Hồng Thịên viết: “Bao nhiêu công việc lặng thầm Bần tay của bé đã đắn mẹ cha. Bé học giỏi, bé nết na Bé là Cô Tấm, bé là con ngoan.” Em hãy cho biết, qua đoạn thơ, tác giả muốn ca ngợi em bé điều gì? Câu 2: (2,0 điểm) Cho câu sau: "Mặt trời đã lên - ánh sáng rực rỡ lan tỏa khắp nơi, mọi người đều cảm thấy vui vẻ." a) Xác định thành phần chính trong câu trên. b) Cho biết câu trên là câu đơn hay câu ghép? Nếu là câu ghép, nêu cách nối các vế câu. c) Giải thích công dụng của dấu gạch ngang và dấu phẩy trong câu trên. Câu 3: (4,0 điểm) Từ nội dung đoạn văn của phần đọc hiểu, em hãy viết một đoạn văn (khoảng 10–12 câu) trình bày suy nghĩ của em về ý nghĩa của việc tham gia các hoạt động vui chơi bổ ích trong dịp hè. ĐÁP ÁN PHẦN I: TRẮC NGHIỆM (4 câu: 2 điểm) Câu 1: B Câu 2: B Câu 3: C Câu 4: C PHẦN II: TỰ LUẬN (3 câu: 8 điểm) Câu 1: (2,0 điểm) Gợi ý đáp án: Qua đoạn thơ, tác giả muốn ca ngợi em bé là một người ngoan ngoãn, chăm chỉ, siêng năng và biết yêu thương, giúp đỡ cha mẹ trong những công việc hằng ngày. - Em bé không chỉ học giỏi mà còn nết na, hiền lành, giống như nhân vật Cô Tấm trong truyện cổ tích – đại diện cho cái đẹp, sự chăm chỉ và lòng hiếu thảo. - Tác giả dùng hình ảnh “bàn tay của bé đỡ đần mẹ cha” để nhấn mạnh sự trưởng thành và tình cảm đáng quý của em bé trong gia đình. Điểm tối đa: - Nêu được nội dung ca ngợi đức tính ngoan ngoãn, học giỏi, chăm chỉ, hiếu thảo (1,5 điểm). - Diễn đạt rõ ràng, mạch lạc, không sai chính tả (0,5 điểm). Câu 2: (2,0 điểm) Gợi ý đáp án: a) Xác định thành phần chính trong câu trên: - Vế 1: Chủ ngữ: “Mặt trời”, Vị ngữ: “đã lên” - Vế 2: Chủ ngữ: “ánh sáng rực rỡ”, Vị ngữ: “lan tỏa khắp nơi” - Vế 3: Chủ ngữ: “mọi người”, Vị ngữ: “đều cảm thấy vui vẻ” b) Cho biết câu trên là câu đơn hay câu ghép? Nếu là câu ghép, nêu cách nối các vế câu: - Đây là câu ghép gồm ba vế. - Cách nối: Dùng dấu gạch ngang để tách vế 1 và vế 2, dùng dấu phẩy để tách vế 2 và vế 3. c) Giải thích công dụng của dấu gạch ngang và dấu phẩy trong câu: - Dấu gạch ngang: Dùng để đánh dấu phần chú thích, bổ sung hoặc liệt kê. Trong câu này, nó ngắt đoạn giữa hai vế câu để tạo nhịp và làm nổi bật thông tin. - Dấu phẩy: Dùng để tách hai vế câu ghép không có từ nối. Điểm tối đa: - Phần a: 0,5 điểm. - Phần b: 0,75 điểm. - Phần c: 0,75 điểm. Câu 3: (4,0 điểm) Gợi ý dàn ý chi tiết: * Mở đoạn: - Giới thiệu về dịp hè – thời gian nghỉ ngơi của học sinh. - Nêu chủ đề: Hoạt động vui chơi bổ ích trong hè. * Thân đoạn: - Các hoạt động như: đọc sách, học năng khiếu, tập thể dục, đi du lịch, trại hè,... - Giúp rèn luyện sức khỏe, phát triển kỹ năng mềm, thư giãn tinh thần. - Giúp kết nối bạn bè, học thêm điều mới mẻ. - Tránh xa tivi, điện thoại, giảm thời gian chơi game. * Kết đoạn: - Nêu cảm nghĩ, lời nhắn nhủ: Em sẽ tích cực tham gia hoạt động bổ ích để có mùa hè thật ý nghĩa. Bài văn mẫu (khoảng 12 câu): Mùa hè là khoảng thời gian nghỉ ngơi sau một năm học vất vả. Thay vì chỉ ở nhà xem tivi hay chơi điện thoại, em cho rằng chúng ta nên tham gia các hoạt động vui chơi bổ ích. Trong hè, em có thể đọc sách, vẽ tranh, học bơi, học đàn hoặc tham gia câu lạc bộ năng khiếu. Những hoạt động ấy giúp em thư giãn, rèn luyện sức khỏe và phát triển nhiều kỹ năng mới. Khi em tham gia trại hè cùng bạn bè, em học được cách sống tự lập và hòa đồng hơn. Nhờ đó, em thấy mùa hè của mình thật ý nghĩa và vui vẻ. Hơn nữa, hoạt động bổ ích còn giúp em học tập tốt hơn khi năm học mới bắt đầu. Em rất mong sẽ được bố mẹ ủng hộ để tiếp tục tham gia nhiều hoạt động thú vị trong những dịp hè sau. Mỗi mùa hè đều là cơ hội để em trưởng thành hơn. Điểm tối đa: - Đúng nội dung, có liên hệ, đủ 10–12 câu: 3,0 điểm. - Diễn đạt mạch lạc, dùng từ đúng, không mắc lỗi chính tả/ngữ pháp: 1,0 điểm. ĐỀ ÔN LUYỆN ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC TUYỂN SINH VÀO LỚP 6 ĐỀ SỐ 2 TRƯỜNG THCS THCS VĂN LANG MÔN: TIẾNG VIỆT Thời gian làm bài: ..... phút PHẦN I: TRẮC NGHIỆM (4 câu: 2 điểm) Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi bằng cách viết vào tờ giấy thi chữ cái (A, B, C hoặc D) đứng trước đáp án đúng: Buổi sáng sớm, em cùng gia đình dạo bộ trên bãi biển để ngắm bình minh. Mặt trời từ từ nhô lên, tỏa ánh sáng vàng rực rỡ khắp không gian. Sóng biển nhẹ nhàng vỗ vào bờ cát trắng mịn, tạo nên bản nhạc dịu êm của thiên nhiên. Xa xa, những chiếc thuyền đánh cá đang trở về sau một đêm lênh đênh ngoài khơi. Từng đàn hải âu sải cánh bay lượn, chao nghiêng trên mặt nước lấp lánh. Gió biển mát lành mang theo mùi vị mặn mà của muối, của rong rêu. Trên bãi cát, vài em nhỏ đang nô đùa, xây những lâu đài cát xinh xắn. Mọi cảnh vật hiện lên tươi mới, rộn ràng và tràn đầy sức sống. Cảnh bình minh trên biển thật yên bình và đẹp như một bức tranh. Khoảnh khắc ấy khiến em cảm thấy yêu thiên nhiên hơn bao giờ hết. Câu 1: Từ "tươi mới" trong câu "Mọi cảnh vật hiện lên tươi mới, rộn ràng và tràn đầy sức sống" là từ loại gì? A. Danh từ. B. Động từ. C. Tính từ. D. Trạng từ. Câu 2: Cặp từ nào dưới đây dùng để liên kết câu trong đoạn văn? A. Tuy... nhưng... B. Vì... nên... C. Không những... mà còn... D. Và... Câu 3: Chi tiết nào sau đây được miêu tả trong đoạn văn? A. Mặt trời lặn sau rặng núi. B. Sóng biển dữ dội. C. Thuyền đánh cá trở về sau một đêm lênh đênh. D. Cơn mưa rào trên biển. Câu 4: Đoạn văn trên nói về điều gì? A. Cảnh biển lúc trời sắp mưa. B. Cảnh biển nhộn nhịp vào buổi trưa. C. Cảnh biển đẹp và yên bình vào lúc bình minh. D. Cảnh sinh hoạt của ngư dân trên biển. PHẦN II: TỰ LUẬN (3 câu: 8 điểm) Câu 1: (2,0 điểm) Trong đoạn thơ: “Tiếng chim hót vang trên cành, Mặt trời lên sáng khắp làng quê. Tuổi thơ tôi vui biết mấy, Đồng xanh, trời rộng, cánh diều bay.” Qua đoạn thơ trên, em hãy liên hệ đến niềm vui, sự gắn bó của em với tuổi thơ và thiên nhiên trong cuộc sống hàng ngày. Câu 2: (2,0 điểm) Câu: "Cây xanh tỏa bóng mát, trẻ em vui đùa dưới tán lá." a) Xác định thành phần chính trong câu. b) Đây là câu đơn hay câu ghép? Nếu là câu ghép, nêu cách nối các vế câu. c) Giải thích công dụng của dấu phẩy trong câu. Câu 3: (4,0 điểm) Cảnh bình minh trên biển là món quà kỳ diệu mà thiên nhiên ban tặng. Hãy viết một đoạn văn (khoảng 10–12 câu) nêu cảm xúc của em sau khi được chứng kiến vẻ đẹp ấy. ĐÁP ÁN PHẦN I: TRẮC NGHIỆM (4 câu: 2 điểm) Câu 1: C Câu 2: D Câu 3: C Câu 4: C PHẦN II: TỰ LUẬN (3 câu: 8 điểm) Câu 1: (2,0 điểm) Gợi ý đáp án: - Đoạn thơ gợi lên bức tranh làng quê trong sáng, yên bình với tiếng chim hót, ánh nắng và cánh diều bay. - Qua đó, tác giả thể hiện niềm vui, sự tự do, hồn nhiên trong tuổi thơ gắn bó với thiên nhiên. - Học sinh liên hệ: + Em cảm thấy yêu quý thiên nhiên quanh mình như hàng cây, bầu trời, cánh đồng, dòng sông. + Em thường vui chơi cùng bạn dưới tán cây, thả diều, tắm mưa hoặc đi dạo với người thân. + Những hoạt động đó làm tuổi thơ của em thêm đẹp và đáng nhớ. Điểm tối đa: - Nêu rõ nội dung đoạn thơ và liên hệ hợp lý, chân thực: 1,5 điểm - Diễn đạt rõ ràng, đúng chính tả: 0,5 điểm Câu 2: (2,0 điểm) a) Xác định thành phần chính trong câu: - Vế 1: Chủ ngữ: “Cây xanh”, Vị ngữ: “tỏa bóng mát” - Vế 2: Chủ ngữ: “trẻ em”, Vị ngữ: “vui đùa dưới tán lá” b) Đây là câu đơn hay câu ghép? Nếu là câu ghép, nêu cách nối các vế câu: - Đây là câu ghép, gồm hai vế câu. - Cách nối: bằng dấu phẩy (không dùng từ nối). c) Giải thích công dụng của dấu phẩy trong câu: - Dấu phẩy dùng để tách hai vế câu ghép độc lập, không có từ nối. Điểm tối đa: - Phần a: 0,5 điểm. - Phần b: 0,75 điểm. - Phần c: 0,75 điểm. Câu 3: (4,0 điểm) Dàn ý gợi ý: * Mở đoạn: - Giới thiệu cảm xúc chung: Em đã từng ngắm bình minh trên biển vào buổi sáng sớm và cảm thấy vô cùng xúc động. * Thân đoạn: - Mô tả khung cảnh: + Mặt trời đỏ rực nhô lên từ đường chân trời. + Sóng vỗ nhẹ, nước biển lấp lánh như dát vàng. + Tiếng chim hải âu, làn gió nhẹ thoảng qua. - Cảm xúc của em: + Thấy lòng mình nhẹ nhàng, yêu thiên nhiên, yêu đất nước hơn. + Biển lúc đó thật yên bình và đẹp như trong tranh. - Liên hệ: + Em thấy biết ơn thiên nhiên đã ban tặng những điều tuyệt vời ấy. + Tự hứa sẽ bảo vệ môi trường biển, không xả rác bừa bãi. - Kết đoạn: + Khẳng định: Bình minh trên biển là kỷ niệm đẹp trong em và là động lực để sống tích cực, yêu thiên nhiên. Bài văn mẫu (10–12 câu): Vào một buổi sáng hè, em có dịp được ngắm bình minh trên biển và cảm thấy vô cùng thích thú. Khi mặt trời vừa nhô lên, cả bầu trời đỏ rực như được ai đó vẽ bằng màu rực rỡ nhất. Biển êm ả, sóng nhẹ nhàng vỗ vào bờ như lời chào buổi sáng. Ánh nắng sớm chiếu xuống mặt biển khiến nước lấp lánh như pha lê. Trên bầu trời, chim hải âu bay lượn, hót vang. Em thấy lòng mình trở nên nhẹ nhàng, bình yên đến lạ. Cảnh đẹp ấy khiến em yêu thiên nhiên, yêu đất nước mình hơn. Em mong muốn được cùng gia đình quay lại nơi đây nhiều lần nữa. Từ đó, em cũng tự nhủ sẽ giữ gìn môi trường biển trong sạch, không xả rác bừa bãi. Bình minh trên biển thật sự là món quà quý giá mà thiên nhiên ban tặng cho con người. Điểm tối đa: - Nội dung đầy đủ, cảm xúc rõ ràng, có liên hệ: 3,0 điểm. - Diễn đạt tốt, mạch lạc, ít lỗi chính tả/ngữ pháp: 1,0 điểm. ĐỀ ÔN LUYỆN ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC TUYỂN SINH VÀO LỚP 6 ĐỀ SỐ 3 TRƯỜNG THCS THCS VĂN LANG MÔN: TIẾNG VIỆT Thời gian làm bài: ..... phút PHẦN I: TRẮC NGHIỆM (4 câu: 2 điểm) Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi bằng cách viết vào tờ giấy thi chữ cái (A, B, C hoặc D) đứng trước đáp án đúng: An toàn thực phẩm là vấn đề quan trọng đối với sức khỏe của học sinh. Mỗi ngày đến trường, các em cần lựa chọn những món ăn sạch sẽ, có nguồn gốc rõ ràng. Những thức ăn bày bán trước cổng trường thường hấp dẫn nhưng có thể không đảm bảo vệ sinh. Nếu ăn phải thực phẩm bẩn, học sinh có thể bị đau bụng, tiêu chảy hoặc ngộ độc. Vì vậy, các em nên ăn sáng ở nhà và mang theo nước uống sạch để bảo vệ bản thân. Nhà trường cũng cần kiểm tra thường xuyên các hàng quán gần cổng trường. Ngoài ra, việc giáo dục học sinh kiến thức về an toàn thực phẩm là rất cần thiết. Khi biết cách ăn uống hợp lý, các em sẽ có sức khỏe tốt để học tập và vui chơi. An toàn thực phẩm giúp học sinh có một cuộc sống khỏe mạnh và an toàn hơn mỗi ngày. Câu 1: Từ "vệ sinh" trong cụm "không đảm bảo vệ sinh" thuộc từ loại nào? A. Động từ. B. Danh từ. C. Tính từ. D. Trạng từ. Câu 2: Từ nào dưới đây được dùng để liên kết câu trong đoạn văn? A. Vì vậy. B. Tuy nhiên. C. Hơn nữa. D. Nhưng mà Câu 3: Chi tiết nào sau đây KHÔNG có trong đoạn văn? A. Học sinh nên mang theo nước uống sạch. B. Nhà trường cần kiểm tra hàng quán gần trường. C. Học sinh nên mang theo đồ ăn vặt bán trước cổng trường. D. Ăn thực phẩm bẩn có thể gây đau bụng hoặc ngộ độc. Câu 4: Đoạn văn trên nói về điều gì? A. Lợi ích của việc uống đủ nước mỗi ngày. B. Cảnh báo về việc mua đồ ăn sáng ở cổng trường. C. Vai trò của an toàn thực phẩm đối với học sinh. D. Những món ăn học sinh yêu thích. PHẦN II: TỰ LUẬN (3 câu: 8 điểm) Câu 1: (2,0 điểm) Qua đoạn thơ: “Trường em sạch đẹp thắm màu, Bạn bè vui chơi, tiếng cười rộn vang. Thầy cô tận tụy, yêu thương, Dạy em cách sống, biết thương mọi người.” Em hãy trình bày cảm nghĩ của em về tình thầy trò và tình bạn được thể hiện trong đoạn thơ. Liên hệ đến thái độ học tập và bạn bè của em trong lớp học. Câu 2: (2,0 điểm) Câu: "Chúng em đang học bài - mỗi người tập trung vào công việc của mình." a) Xác định thành phần chính trong câu. b) Cho biết câu trên là câu đơn hay câu ghép? Nêu cách nối các vế câu nếu là câu ghép. c) Giải thích công dụng của dấu gạch ngang trong câu. Câu 3: (4,0 điểm) Sau khi đọc đoạn văn về vai trò của an toàn thực phẩm đối với học sinh, em có suy nghĩ gì? Hãy viết một đoạn văn (khoảng 10–12 câu) trình bày ý kiến của em về việc học sinh cần có ý thức giữ gìn an toàn thực phẩm để bảo vệ sức khỏe. ĐÁP ÁN PHẦN I: TRẮC NGHIỆM (4 câu: 2 điểm) Câu 1: B Câu 2: A Câu 3: C Câu 4: C PHẦN II: TỰ LUẬN (3 câu: 8 điểm) Câu 1: (2,0 điểm) Gợi ý đáp án: - Nội dung đoạn thơ: + Gợi lên khung cảnh vui tươi, gắn bó trong trường học. + Tình cảm giữa bạn bè chan hòa, thân thiện. + Thầy cô ân cần, tận tụy dạy dỗ học trò không chỉ về kiến thức mà còn về đạo đức, cách sống. - Liên hệ bản thân: + Em yêu quý, kính trọng thầy cô vì đã tận tình giảng dạy. + Em luôn cố gắng học tốt, chăm ngoan để đáp lại công ơn thầy cô. + Em hòa đồng, giúp đỡ bạn bè, không ganh đua, bắt nạt. + Em xem lớp học như ngôi nhà thứ hai của mình. Thang điểm: - Hiểu và nêu đúng nội dung đoạn thơ: 1,0 điểm - Biết liên hệ với thái độ học tập và quan hệ bạn bè: 0,75 điểm - Diễn đạt rõ ràng, đúng chính tả: 0,25 điểm Câu 2: (2,0 điểm) a) Xác định thành phần chính trong câu: - Vế 1: Chủ ngữ: Chúng em, Vị ngữ: đang học bài - Vế 2: Chủ ngữ: mỗi người, Vị ngữ: tập trung vào công việc của mình b) Cho biết đây là câu đơn hay câu ghép? Nêu cách nối: - Đây là câu ghép, gồm hai vế câu. - Cách nối: bằng dấu gạch ngang (không có từ nối). c) Giải thích công dụng của dấu gạch ngang: - Dấu gạch ngang dùng để tách hai vế câu ghép, tạo sự liền mạch, biểu thị một hành động liên tiếp hoặc song song. Thang điểm: - Phần a: 0,5 điểm. - Phần b: 0,75 điểm. - Phần c: 0,75 điểm. Câu 3: (4,0 điểm) Dàn ý gợi ý: * Mở đoạn: - Nêu vai trò của an toàn thực phẩm, đặc biệt với học sinh.
File đính kèm:
bo_16_de_on_thi_vao_lop_6_mon_tieng_viet_truong_thcs_van_lan.docx

